Nhôm nitrat

  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Số CAS: 7784-27-2
  • Mã HS: 2834.29.90
Tên IUPAC
aluminium trinitrate nonahydrate
Công thức phân tử
Al(NO3)3·9H2O
Trọng lượng phân tử (g/mol)
375.1300
Từ đồng nghĩa & Tên thương mại
Aluminium nitrate; Aluminum nitrate; Al(NO3)3.9H2O
Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
98% min
Lớp /Mức chất lượng
Cấp kỹ thuật

Danh mục

Tài liệu kỹ thuật

Giới thiệu về nhôm nitrat

Nhôm nitrat thường tồn tại ở dạng tinh thể ngậm nước, nhôm nitrat nonahydrate, Al (NO3) 3 · 9H2O. Nó là một muối tinh thể màu trắng, hòa tan trong nước với trọng lượng phân tử 375,15 g/mol. Nó tan chảy ở 73oC và phân hủy ở 150oC. Nó là một vật liệu không mùi và sẽ phản ứng nổ khi tiếp xúc với các hợp chất hữu cơ. Dung dịch của nó có tính axit và là một thuốc thử oxy hóa mạnh. Nó có thể dễ dàng hòa tan trong nước và ethanol nhưng không hòa tan trong axit axetic và ethyl acetate.

Quy trình sản xuất:
Trái với nhôm clorua, nó không thể được tổng hợp chỉ bằng cách thêm các hợp chất chứa nitrat (chẳng hạn như axit nitric) vào kim loại nhôm. Điều này là do nhôm sẽ tạo thành một lớp thụ động, nơi sẽ tạo ra một lớp bên ngoài trên kim loại để ngăn chặn các phản ứng hóa học tiếp theo xảy ra. Do đó, nhôm nitrat thường được điều chế bằng cách bổ sung axit nitric vào nhôm clorua. Nitrosyl clorua được tạo ra như một sản phẩm phụ chảy ra khỏi dung dịch dưới dạng khí.

Nhôm nitrat cũng có thể được tạo ra bằng cách trộn dung dịch nitrat chì với nhôm sunfat thông qua phản ứng metathesis. Chì sunfat không hòa tan kết tủa ra khỏi dung dịch, tạo ra dung dịch với nhôm nitrat.