
Chia sẻ sản phẩm này :
Bữa ăn máu
- Xuất xứ
- : United States
- Số CAS
- : 90989-74-5
- Mã HS
- : 51199
Thông tin cơ bản
- Physical State
- : Solid
- Appearance / Color
- : Dark red to brown powder
- Odor
- : Characteristic blood
- Moisture Content (%)
- : <10%
- Synonyms & Trade Names
- : Blood meal; Dried blood meal; Spray-dried blood meal
- Total Plate Count (TPC)
- : <500,000 CFU/g
- Yeast & Mould
- : <50,000 CFU/g
- E. Coli
- : <100 CFU/g
- Coliform Bacteria
- : <1,000 CFU/g
- Salmonella
- : Negative/25g
- Shelf Life
- : 12 months
- Packaging Size
- : 50 kg
- Packaging Type
- : PP woven bag
- Storage Conditions
- : Cool, dry; pest-free storage
- Halal Certification
- : Available on request
- ISO / HACCP
- : Yes
- Food Grade / Regulatory Status
- : Feed grade
- Crude Protein (%, min)
- : 80% min
- Crude Fat / Ether Extract (%, max)
- : 1.0% max
- Ash Content — Feed (%, max)
- : 4.5% max
- Calcium Content, Ca (%)
- : 0.30%
- Phosphorus Content, P (%)
- : 0.22%
- Pepsin Digestibility (%, min)
- : 80% min
- Bulk Density
- : ~0.50 g/cm³
- Lysine Content (%, min)
- : 7.0%
- Antioxidant Treatment
- : None or as specified
- TSE/BSE Compliance Declaration
- : Processed (Category 3 material)
- Species of Origin Declaration
- : Bovine/Porcine (spray-dried)
- Aflatoxin B1
- : Not applicable
- Heavy Metals — Feed (As, Pb, Hg, Cd)
- : Compliant
- Dioxins & PCBs (pg WHO-TEQ/g fat)
- : Compliant
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Bột máu là một loại bột khô, trơ làm từ máu, được sử dụng làm phân hữu cơ nitơ cao và thức ăn chăn nuôi giàu protein. Nó là một trong những nguồn nitơ không tổng hợp cao nhất. Nó thường đến từ gia súc hoặc lợn như một sản phẩm phụ của lò mổ. Protein là chất dinh dưỡng chứa nhiều nhất trong bột máu, cùng với chất béo và tro. Bột máu có thể được phục vụ cho các vật nuôi khác nhau (động vật nhai lại, gia súc, cừu, lợn, gia cầm và gà thịt).
Quy trình sản xuất
Một bữa ăn máu được thu thập từ các lò mổ gia súc và được xử lý trong thời gian ngắn. Một bữa ăn máu sau đó được sấy khô để nó có thể được xử lý dễ dàng. Trước khi sấy khô, bột máu có thể được đông lại để loại bỏ hàm lượng nước cho mục đích kéo dài thời gian bảo quản. Bột máu được sấy khô đến độ ẩm không quá 10 - 12%. Phương pháp sấy khô sẽ không phủ nhận cũng như không ảnh hưởng đến chất lượng dinh dưỡng bên trong.
