
Bột hướng dương
- Trạng thái vật lý
- Chất rắn
- Ngoại hình/Màu sắc
- Grey to light brown powder or pellets
- Mùi
- Characteristic
- Độ ẩm (%)
- <11%
- Từ đồng nghĩa & Tên thương mại
- SFM; Sunflower expeller meal; Sunflower oilcake
- Tổng số tấm (TPC)
- <500,000 CFU/g
Danh mục
Tài liệu kỹ thuật
Tổng quan ngắn gọn
Là một trong những nguồn protein cho thức ăn chăn nuôi. Nó là sản phẩm phụ của ngành công nghiệp dầu hướng dương. Nó đã được sản xuất bằng cách nghiền hạt hướng dương để lấy dầu. Hàm lượng chất dinh dưỡng của SFM sẽ khác nhau tùy thuộc vào một số yếu tố. Sự khác biệt của chất dinh dưỡng SFM xảy ra do hàm lượng dầu trong vật liệu, phương pháp chế biến và hiệu quả khai thác dầu. Có hai phương pháp để chiết xuất dầu hướng dương. Phương pháp dung môi để chiết xuất hướng dương sẽ dẫn đến nồng độ protein cao hơn và nồng độ dầu và chất xơ thấp hơn so với quy trình cơ học.
SFM là một loại thức ăn chăn nuôi tuyệt vời, đặc biệt là đối với động vật nhai lại vì nó có protein phân hủy chậm, rất quan trọng đối với động vật nhai lại. SFM có thể được cung cấp nitơ cần thiết cho vi khuẩn dạ cỏ trong dạ cỏ.
Quy trình sản xuất
Việc sản xuất bột hướng dương bao gồm 3 bước chính, khử vỏ, chiết xuất dầu và điều hòa. Quá trình khử vỏ được tiến hành sau khi làm sạch hạt và làm khô chúng xuống độ ẩm 5%, tạo điều kiện cho việc tách vỏ hạt. Sau đó, hướng dương được cạo râu để tách vỏ khỏi hạt nhân. Sau khi nghiền, hạt nhân trải qua quá trình ép cơ học thông qua máy ép vít (máy ép), dẫn đến một “bánh” chứa 15-20% dầu. Bột hướng dương tươi phải được sấy khô để bảo quản tối ưu. Nó có thể được nghiền, vỡ thành từng miếng nhỏ hoặc tạo viên, để xử lý và lưu trữ dễ dàng hơn bằng cách thêm một chất kết dính thích hợp như mật đường hoặc chất béo dưới áp suất cao trong máy tạo viên hoặc máy đùn.
