
Chia sẻ sản phẩm này :
Bữa ăn hạt lanh
- Xuất xứ
- : Australia
- Số CAS
- : 8001-26-1
- Mã HS
- : 120400
Thông tin cơ bản
- Physical State
- : Solid
- Appearance / Color
- : Brown powder or pellets
- Odor
- : Characteristic linseed
- Moisture Content (%)
- : <12%
- Synonyms & Trade Names
- : Flaxseed meal; Linseed expeller; Flaxseed cake
- Total Plate Count (TPC)
- : <500,000 CFU/g
- Yeast & Mould
- : <50,000 CFU/g
- E. Coli
- : <100 CFU/g
- Coliform Bacteria
- : <1,000 CFU/g
- Salmonella
- : Negative/25g
- Shelf Life
- : 6 months
- Packaging Size
- : 50 kg / bulk
- Packaging Type
- : PP woven bag / bulk
- Storage Conditions
- : Cool, dry place; avoid moisture
- Halal Certification
- : Available on request
- Kosher Certification
- : Available on request
- ISO / HACCP
- : Yes
- Food Grade / Regulatory Status
- : Feed grade
- Crude Protein (%, min)
- : 32-36%
- Crude Fat / Ether Extract (%, max)
- : 1.5-9%
- Crude Fiber (%, max)
- : 9% max
- Ash Content — Feed (%, max)
- : 7.5% max
- Calcium Content, Ca (%)
- : 0.4%
- Phosphorus Content, P (%)
- : 0.8%
- Bulk Density
- : ~0.50 g/cm³
- Lysine Content (%, min)
- : 1.2%
- Antioxidant Treatment
- : None or as specified
- Species of Origin Declaration
- : Linum usitatissimum (Flax)
- Aflatoxin B1
- : <5 ppb
- Heavy Metals — Feed (As, Pb, Hg, Cd)
- : Compliant
- Dioxins & PCBs (pg WHO-TEQ/g fat)
- : Compliant
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Bột hạt lanh (hoặc bột hạt lanh) là một sản phẩm phụ của sản xuất dầu hạt lanh. Bột hạt lanh là một nguồn giàu protein và nguyên liệu thức ăn năng lượng cho lợn, ngựa và gia súc. Nó rất giàu dầu và chứa axit béo không bão hòa đa (PUFA) cao, rất tốt để cải thiện chất lượng thịt bò, thành phần axit béo của thịt và sữa thu được từ vật nuôi.
Quy trình sản xuất
Quá trình sản xuất bột hạt lanh ban đầu bắt đầu bằng cách nghiền nhỏ Hạt lanh để loại bỏ vỏ hạt. Bột hạt lanh được ép trong một máy nghiền con lăn với một cặp con lăn cho đến khi phần chính của dầu được ép ra. Bánh hạt lanh được nghiền mịn và xử lý bằng chiết xuất cho các chất béo và dầu còn lại. Chiết xuất sau đó tách ra khỏi chất béo và dầu.
