
Chia sẻ sản phẩm này :
Cám lúa mì
- Xuất xứ
- : India
- Số CAS
- : 116469-86-4
- Mã HS
- : 230230
Thông tin cơ bản
- Physical State
- : Solid
- Appearance / Color
- : Light brown to golden flakes
- Odor
- : Characteristic grain
- Moisture Content (%)
- : <14%
- Synonyms & Trade Names
- : Wheat middlings; Coarse wheat bran; Bran
- Total Plate Count (TPC)
- : <2,000,000 CFU/g
- Yeast & Mould
- : <100,000 CFU/g
- E. Coli
- : <100 CFU/g
- Coliform Bacteria
- : <10,000 CFU/g
- Salmonella
- : Negative/25g
- Shelf Life
- : 6 months
- Packaging Size
- : 50 kg / bulk
- Packaging Type
- : PP woven bag / bulk
- Storage Conditions
- : Cool, dry; pest-free
- Halal Certification
- : Available on request
- Kosher Certification
- : Available on request
- ISO / HACCP
- : Yes
- Food Grade / Regulatory Status
- : Feed grade
- Crude Protein (%, min)
- : 14-16%
- Crude Fat / Ether Extract (%, max)
- : 3.0-4.5%
- Crude Fiber (%, max)
- : 9-10%
- Ash Content — Feed (%, max)
- : 6.0% max
- Calcium Content, Ca (%)
- : 0.12%
- Phosphorus Content, P (%)
- : 0.9%
- Bulk Density
- : ~0.30 g/cm³
- Lysine Content (%, min)
- : 0.5%
- Antioxidant Treatment
- : None
- Species of Origin Declaration
- : Triticum aestivum (Wheat)
- Aflatoxin B1
- : <5 ppb
- Heavy Metals — Feed (As, Pb, Hg, Cd)
- : Compliant
- Dioxins & PCBs (pg WHO-TEQ/g fat)
- : Compliant
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Xay lúa mì (Triticum aestivum L.) mang lại một sản phẩm phụ có hàm lượng protein cao, phù hợp với nhiều loại vật nuôi và động vật. Cám lúa mì có thể được phục vụ cho gia súc, gia cầm, cừu, lợn và ngựa. Cám lúa mì rất cồng kềnh, rất hữu ích để làm nhẹ hỗn hợp thức ăn. Cám lúa mì cũng có thể được hợp nhất thành dạng bột nhão.
Do hàm lượng chất xơ cao và tác dụng nhuận tràng của nó, cám lúa mì tốt hơn là không nên cho gia súc non ăn. Dưới đây là giá trị dinh dưỡng của sản phẩm
Giá trị thông số Chất khô 87 - 88% khi nạp Protein thô 14 - 17% DM Chất xơ thô 6 - 10% DM Chất béo thô 4% DM NDF 45 - 46% DM ADF 13,5% DM Lignin 4% DM Tro 5 - 6% DM
Tinh bột 22 - 23% DM Đường 7 - 8% DM Tổng năng lượng 18,9 MJ/kg
Quy trình sản xuất
Cám lúa mì được sản xuất như một sản phẩm phụ của việc xay lúa mì thành bột mì trắng. Cám lúa mì được rây, rửa sạch và sấy khô ở 180° C — 200° C trong 30—40 phút và sau đó nghiền. Lúa mì thường được xay bằng cách nghiền con lăn, cung cấp nhiều dòng sản phẩm mà máy xay có thể kết hợp thành các phần bột hoặc cám. Do đó, thành phần của cám lúa mì từ các nhà máy khác nhau thay đổi đáng kể.
