
Chia sẻ sản phẩm này :
Cetyl palmitat
- Xuất xứ
- : Indonesia
- Số CAS
- : 0540-10-3
- Mã HS
- : 3404.90.90
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : hexadecyl hexadecanoate
- Molecular Formula
- : C32H64O2
- Molecular Weight (g/mol)
- : 480.8400
- Synonyms & Trade Names
- : Cetyl palmitate; Hexadecyl palmitate
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : 98% min
- Grade / Quality Level
- : Cấp kỹ thuật
- Hình thức vật lý
- : Chất rắn
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : White to off-white solid
- Odor
- : Waxy
- Melting Point (°C)
- : 54.0000
- Boiling Point (°C)
- : >300
- Density (g/cm³)
- : 0.8220
- Solubility in Water
- : Insoluble in water
- UN Number
- : Not applicable
- H-Statements
- : None
- P-Statements
- : P260
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 13
- Storage Conditions
- : Cool, dry place
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Cetyl palmitate được biết đến như một este được tạo thành từ phản ứng giữa axit cacboxylic và rượu. Hợp chất này được tìm thấy tự nhiên như một thành phần của sáp cá voi tinh trùng quý hiếm được gọi là spermaceti. Cetyl palmitate xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng dễ dàng hòa tan trong acetone nóng.
Quy trình sản xuất
Cetyl palmitate được sản xuất bằng cách trộn axit hexadecenoic và hexadecanol với tỷ lệ mol 1:1. Hỗn hợp được quá nhiệt thành trạng thái nóng chảy và trộn theo chuyển động đồng đều. Hỗn hợp sau đó được làm lạnh đến nhiệt độ phòng và đun nóng một lần nữa đến 350 độ C. Nhiệt được duy trì cho đến 30 phút để tạo ra cetyl palmitate làm sản phẩm.
