Cocamidopropyl Betaine

Cocamidopropyl Betaine

Xuất xứ
: China
Số CAS
: 61789-40-0
Mã HS
: 34021900
Thông tin cơ bản
IUPAC Name
: coconut diethanolamide (INCI name)
Molecular Formula
: RC(O)N(CH2CH2OH)2 (R = C11-C17 mixed)
Synonyms & Trade Names
: Cocamidopropyl betaine; Cocobetaine; CAPB
Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
: 30% active min
Grade / Quality Level
: Cấp kỹ thuật
Hình thức vật lý
: Chất lỏng
Concentration
: Pure substance
Appearance / Color
: Clear to slightly colored liquid
Odor
: Mild
Boiling Point (°C)
: >300
Density (g/cm³)
: 1.0400
Solubility in Water
: Miscible
Signal Word
: Warning
GHS Hazard Class
: Skin irritant; Eye irritant
H-Statements
: H315|H318
P-Statements
: P264|P280|P305+P351+P338
REACH Status
: Registered
Drug Precursor Status
: Non-precursor
Storage Class (GHS)
: 10
Storage Conditions
: Cool place; protect from freezing
Chia sẻ sản phẩm này :
Bạn quan tâm đến sản phẩm này?

Để biết thêm thông tin chi tiết bao gồm giá cả, tùy chỉnh và vận chuyển:

Tài liệu kỹ thuật
Tải MSDS

Tổng quan ngắn gọn
Cocamidopropyl betaine, còn được gọi là coco amido propyl betaine và CAPB, là một chất lỏng có nguồn gốc từ dừa, dính, màu vàng với mùi hơi “béo”. Tên này phản ánh thực tế là thành phần chính của phân tử, nhóm axit lauric, có nguồn gốc từ dầu dừa. Cocamidopropyl betaine đã thay thế phần lớn cocamide DEA.
Quy trình sản xuất
Mặc dù có tên là cocamidopropyl betaine, phân tử này không được tổng hợp từ betaine. Thay vào đó, nó được sản xuất theo cách hai bước, bắt đầu bằng phản ứng của dimethylaminopropylamine (DMAPA) với axit béo từ dầu dừa hoặc hạt cọ (axit lauric, hoặc metyl este của nó, là thành phần chính). Amin chính trong DMAPA phản ứng mạnh hơn amin bậc ba, dẫn đến việc bổ sung chọn lọc của nó để tạo thành một amit. Trong bước thứ hai, axit chloroacetic phản ứng với amin bậc ba còn lại để tạo thành một trung tâm amoni bậc bốn (một phản ứng bậc bốn). [3]
CH3 (CH2) 10COOH +H2NCH2CH2CH2N (CH3) 2 → CH3 (CH2) 10CONHCH2CH2CH2N (CH3) 2
CH3 (CH2) 10CONHCH2CH2N (CH3) 2+ClCH2CO2H + NaOH → CH3 (CH2) 10CONHCH2CH2CH2N+ (CH3) 2CH2CO2− + NaCl + H2O