Dioctyl Phthalate (DOP)

Dioctyl Phthalate (DOP)

Xuất xứ
: China, Taiwan
Số CAS
: 117-81-7
Mã HS
: 291732
Thông tin cơ bản
IUPAC Name
: bis(2-ethylhexyl) benzene-1,2-dicarboxylate
Molecular Formula
: C24H38O4
Molecular Weight (g/mol)
: 390.5700
Synonyms & Trade Names
: Dioctyl phthalate; DOP; DEHP; Bis(2-ethylhexyl) phthalate
Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
: 99% min
Grade / Quality Level
: Cấp kỹ thuật
Hình thức vật lý
: Chất lỏng
Concentration
: Pure substance
Appearance / Color
: Clear to slightly colored liquid
Odor
: Mild
Melting Point (°C)
: -55.0000
Boiling Point (°C)
: 370
Density (g/cm³)
: 0.9840
Solubility in Water
: Insoluble in water
Signal Word
: Warning
GHS Hazard Class
: Reproductive hazard; Aquatic hazard
H-Statements
: H360D|H400|H410
P-Statements
: P201|P202|P260|P273|P280|P308+P313
REACH Status
: Registered (SVHC)
Drug Precursor Status
: Non-precursor
Storage Class (GHS)
: 10
Storage Conditions
: Cool, dry place; avoid contact with eyes
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Bạn quan tâm đến sản phẩm này?

Để biết thêm thông tin chi tiết bao gồm giá cả, tùy chỉnh và vận chuyển:

Tài liệu kỹ thuật

Tổng quan ngắn gọn
Dioctyl phthalate (DOP) là một hợp chất hữu cơ lỏng không màu, không mùi và nhờn thuộc họ phthalate. Nó là một trong những chất hóa dẻo được sử dụng phổ biến nhất và đặc biệt phù hợp để sử dụng trong các sản phẩm polyvinyl clorua (PVC). DOP cũng được biết đến với độ bay hơi thấp và khả năng chống chịu nhiệt độ cao, điều này làm cho nó hữu ích trong các ứng dụng như cách điện cáp, phụ tùng ô tô và thiết bị y tế.
Quy trình sản xuất
Tổng hợp Phthalic Anhydride: Bước đầu tiên trong sản xuất DOP liên quan đến việc tổng hợp anhydrit phthalic. Anhydrit phthalic được tạo ra bởi quá trình oxy hóa naphthalene hoặc o-xylene với không khí.

Este hóa: Trong bước tiếp theo, anhydrit phthalic được este hóa với 2-ethylhexanol (2-EH) để tạo ra dioctyl phthalate. Phản ứng này được xúc tác bởi một chất xúc tác axit, điển hình là axit sunfuric.

Thanh lọc: Hỗn hợp thu được của DOP và 2-EH chưa phản ứng sau đó được tinh chế bằng cách chưng cất phân đoạn để tách DOP khỏi 2-EH. DOP thường thu được dưới dạng chất lỏng trong suốt, không màu với nhiệt độ sôi khoảng 385° C.