
Chia sẻ sản phẩm này :
Gum Rosin Grade WW - Trung Quốc
- Xuất xứ
- : China
- Số CAS
- : 8050-90-7
- Mã HS
- : 3806.10.00
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : abietic acid-rich terpene resin
- Molecular Formula
- : C20H30O2 (abietic acid dominant)
- Synonyms & Trade Names
- : Gum rosin WW; Colophony; Rosin; Resin acids; E915
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : WW grade; acid value 165-180
- Grade / Quality Level
- : Cấp kỹ thuật
- Hình thức vật lý
- : Chất rắn
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : White to off-white solid
- Odor
- : Pine/turpentine
- Density (g/cm³)
- : 1.0800
- Solubility in Water
- : Insoluble in water
- Signal Word
- : Warning
- GHS Hazard Class
- : Skin sensitizer; Aquatic hazard
- H-Statements
- : H317|H410
- P-Statements
- : P261|P272|P273|P280
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 10
- Storage Conditions
- : Cool, dry; away from oxidizers
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Gum Rosin Grade WW là một loại nhựa trong suốt, nhạt đến gần như không màu được chiết xuất từ cây thông, chủ yếu là thông chém (Pinus elliottii) và thông lá dài (Pinus palustris). Ký hiệu “Nước trắng” biểu thị mức độ tinh khiết cao, dẫn đến nhựa có màu tối thiểu. Nó thu được thông qua quá trình khai thác những cây thông sống và thu thập nhựa tiết ra.
Quy trình sản xuất
Gum Rosin được sản xuất từ nhựa thông thô thu thập từ cây thông. Nhựa được chưng cất và quá trình chưng cất được thực hiện trong các thùng chứa bằng đồng lớn. Các thành phần terpene lỏng dễ bay hơi sẽ tách ra khỏi hỗn hợp khi nó bốc hơi ở nhiệt độ từ 100 đến 160° C, để lại nhựa thông lỏng làm chất chưng cất. Chất lỏng nhựa thông này được thu thập và tinh chế bằng cách đưa nó qua miếng đệm lọc. Chất ngưng tụ còn lại được gọi là dầu nhựa thông.
