
Chia sẻ sản phẩm này :
Hydrogen Peroxide (50%) - Bangladesh
- Xuất xứ
- : Bangladesh
- Số CAS
- : 7722-84-1
- Mã HS
- : 28470000
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : hydrogen peroxide solution
- Molecular Formula
- : H2O2
- Molecular Weight (g/mol)
- : 34.0100
- Synonyms & Trade Names
- : Hydrogen peroxide; Peroxide solution; Oxydol
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : 35% min
- Grade / Quality Level
- : Cấp công nghiệp
- Hình thức vật lý
- : Chất lỏng
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : Clear to slightly colored liquid
- Odor
- : Slightly sharp
- Melting Point (°C)
- : -0.4000
- Boiling Point (°C)
- : 150
- Density (g/cm³)
- : 1.1300
- Solubility in Water
- : Miscible
- Signal Word
- : Danger
- UN Number
- : 2014
- GHS Hazard Class
- : Oxidizer; Acute toxic; Skin corrosive; Eye corrosive
- H-Statements
- : H271|H290|H302|H312|H314|H332|H335
- P-Statements
- : P210|P220|P221|P234|P260|P264|P271|P273|P280|P301+P330+P331
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 5.1
- Storage Conditions
- : Cool, dark; away from metals, combustibles; strong oxidizer
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Hydrogen peroxide 50% là một chất lỏng trong suốt với mùi hương hơi cay nồng. Nó đóng vai trò như một chất oxy hóa mạnh, thường được áp dụng trong xử lý nước công nghiệp vì khả năng tẩy trắng, khử trùng và oxy hóa. Dung dịch này được công nhận với các thuộc tính oxy hóa, tẩy trắng và sát trùng mạnh mẽ của nó.
Quy trình sản xuất
Có hai phương pháp chính để tạo ra H2O2 như mô tả dưới đây:
Phương pháp 1: Tự oxy hóa ethyl anthraquinone trong dung môi như toluen hoặc ethylbenzen. Sản phẩm ethyl anthraquinone được khử bằng hydro trên chất xúc tác niken hoặc bạch kim được hỗ trợ để tái tạo lại nguyên liệu ban đầu, ethyl anthraquinone để sản xuất H2O2 liên tục.
Phương pháp 2: Chuyển đổi điện phân của axit sunfuric nước thành peroxydisulfate, sau đó là thủy phân thành H2O2. Quá trình này còn được gọi là quá trình Weissenstein.
