
Chia sẻ sản phẩm này :
Kali dicromat
- Xuất xứ
- : Trung Quốc
- Số CAS
- : 7778-50-9
- Mã HS
- : 2841.50.00
Thông tin cơ bản
- Tên IUPAC
- : dipotassium dichromate
- Công thức phân tử
- : K2Cr2O7
- Trọng lượng phân tử (g/mol)
- : 294.1800
- Từ đồng nghĩa & Tên thương mại
- : Potassium dichromate; K2Cr2O7; Potassium bichromate; SVHC
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : 99.5% min
- Lớp /Mức chất lượng
- : Cấp kỹ thuật
- Hình thức vật lý
- : Chất rắn
- Sự tập trung
- : Pure substance
- Ngoại hình/Màu sắc
- : White to off-white solid
- Mùi
- : Odorless
- Điểm nóng chảy (° C)
- : 397.0000
- Mật độ (g/cm³)
- : 2.6760
- Độ hòa tan trong nước
- : Freely soluble
- Từ tín hiệu
- : Nguy hiểm
- Số UN
- : 3086
- Lớp nguy hiểm GHS
- : Oxidizer; Acute toxic; Carcinogen; Reproductive hazard; CMR
- Báo cáo H
- : H272|H301|H312|H317|H330|H334|H340|H350|H361f|H372|H410
- Báo cáo P
- : P201|P210|P220|P260|P271|P273|P280|P301+P310
- Trạng thái REACH
- : Registered (SVHC)
- Tình trạng tiền chất thuốc
- : Non-precursor
- Lớp lưu trữ (GHS)
- : 5.1
- Điều kiện bảo quản
- : Cool, dry; strong oxidizer; SVHC
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Kali dicromat, còn được gọi là kali dicromat (VI), là một hóa chất vô cơ độc hại tinh thể màu cam. Nó xuất hiện tự nhiên ở dạng khoáng chất như lopezite, là một khoáng chất rất hiếm.
Quy trình sản xuất
Kali dicromat được sản xuất công nghiệp bằng phản ứng của dung dịch kali clorua (KCl) với natri dicromat (Na2Cr2O7) như hình:
Na2Cr2O7+2KCl → K2Cr2O7+2 NaCl
Kali dicromat cũng có thể thu được từ hợp chất liên quan của nó, kali cromat (K2CrO4), phản ứng với axit để tạo ra muối dicromat.
