
Chia sẻ sản phẩm này :
Kali Fluorotitanate
- Xuất xứ
- : China
- Số CAS
- : 16916-27-0
- Mã HS
- : 28269000
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : dipotassium hexafluorotitanate
- Molecular Formula
- : K2TiF6
- Molecular Weight (g/mol)
- : 240.0700
- Synonyms & Trade Names
- : Potassium fluorotitanate; Potassium hexafluorotitanate; K2TiF6
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : 98% min
- Grade / Quality Level
- : Cấp kỹ thuật
- Hình thức vật lý
- : Chất rắn
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : White to off-white solid
- Odor
- : Odorless
- Melting Point (°C)
- : 780.0000
- Density (g/cm³)
- : 3.0000
- Solubility in Water
- : Slightly soluble
- Signal Word
- : Warning
- UN Number
- : 2655
- GHS Hazard Class
- : Acute toxic; Skin irritant; Reproductive hazard
- H-Statements
- : H301|H311|H315|H319|H331|H361
- P-Statements
- : P201|P260|P264|P271|P273|P280|P301+P312
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 6.1
- Storage Conditions
- : Cool, dry; tightly sealed
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Kali Fluorotitanate (hoặc Dipotassium Hexafluorotitanate) là một loại bột vô cơ màu trắng. Nó là một nguồn Titan không hòa tan trong nước được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng nhạy cảm với oxy như sản xuất kim loại.
Quy trình sản xuất
Bột sắt titan đầu tiên được thêm vào lò phản ứng cùng với Hydrogen Florua và Dung dịch Peroxide. Sự kết hợp và phản ứng này dẫn đến việc sản xuất Hydrogen Fluorotitanate. Sau đó, chất này được lọc và để nguội, sau đó Kali Clorua được thêm vào để tạo ra Kali fluorotitanat (K2TiF6). Sau đó, một lượng nhỏ kali cacbonat được thêm vào để điều chỉnh độ pH. Cuối cùng, sản phẩm nguyên chất Potassium Fluorotitanate được lọc và sấy khô, sau đó nó được gửi để xử lý thêm như nghiền, nghiền và đóng gói để đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
