
L-lysine monohydrochloride
- Trạng thái vật lý
- Chất rắn
- Ngoại hình/Màu sắc
- White to off-white crystalline powder
- Mùi
- Characteristic
- Hương vị
- Slightly bitter
- Độ ẩm (%)
- <0.5%
- pH
- 5.0-6.0 (10% solution)
Danh mục
Tài liệu kỹ thuật
Tổng quan ngắn gọn
Lysine thuộc nhóm các axit amin hạn chế thiết yếu. Nó được tìm thấy trong tất cả các protein nhưng protein thực vật chứa một lượng nhỏ của nó, do đó hỗn hợp thức ăn thường nghèo trong đó. Thiếu lysine trong cơ thể là do chế độ ăn gia cầm bao gồm chủ yếu là ngũ cốc, bột hướng dương và một lượng nhỏ (1-2%) thức ăn chăn nuôi. Nó chứa hai nhóm amin và một nhóm cacboxyl, do đó nó có các đặc tính cơ bản. Lysine là một thành phần của protein.
Nó cần thiết cho gia cầm để điều hòa chuyển hóa nitơ và carbohydrate, cũng như tổng hợp nucleotide và chromoprotein, nó thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của động vật non, sử dụng nhiều thức ăn và hình thành sắc tố melanin trong lông gia cầm; lysine ảnh hưởng đến sự hình thành hồng cầu và lắng đọng canxi trong xương, tham gia vào phản ứng oxy hóa khử, kích hoạt quá trình chuyển hóa và khử amin axit amin, tạo điều kiện hấp thụ canxi và phốt pho.
Lysine là một axit amin ưu tiên thứ hai ở gia cầm cần methionine để hình thành protein lông. Chế độ ăn lúa mì, lúa mạch, ngô và hướng dương hầu như luôn nghèo lysine.
Quy trình sản xuất
L-Lysine chủ yếu được tạo ra thông qua quá trình lên men sử dụng các chủng Corynebacteria, đặc biệt là Corynebacterium glutamicum. Điều này bao gồm một loạt các bước phức tạp như lên men, tách tế bào thông qua ly tâm hoặc siêu lọc, cô lập và tinh chế sản phẩm, sau đó là bay hơi và sấy khô.
