L-Threonin

  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Mã HS: 2922.50.90
Trạng thái vật lý
Chất rắn
Ngoại hình/Màu sắc
White crystalline powder
Mùi
Characteristic
Độ ẩm (%)
<0.5%
pH
5.0-7.0
Từ đồng nghĩa & Tên thương mại
L-Threonine; (2S,3R)-2-amino-3-hydroxybutanoic acid

Danh mục

Tài liệu kỹ thuật

Tổng quan ngắn gọn
Threonine là một axit amin có công thức hóa học là C4H9NO3 và được sử dụng trong quá trình sinh tổng hợp protein. Nó chứa một nhóm α-amino, một nhóm cacboxyl và một chuỗi bên chứa một nhóm hydroxyl, làm cho nó trở thành một axit amin phân cực, không tích điện. Threonine được tổng hợp từ aspartate trong vi khuẩn như E. coli.
Quy trình sản xuất
Threonine là một axit amin quan trọng được sử dụng trong thức ăn chăn nuôi và thuốc. Một quá trình được biết đến với sản xuất của nó là phương pháp lên men. Trong kỹ thuật này, một đột biến thuộc chi Brevibacterium có khả năng kháng axit α-amino-β-hydroxyvaleric của vi khuẩn (sau đây gọi là AHV) là chất tương tự threonine được nuôi cấy. Quá trình này sử dụng như một đột biến kháng AHV, một chủng có homoserine dehydrogenase (sau đây gọi là HD) trong đó sự ức chế phản hồi do threonine đã bị loại bỏ. Năng suất threonin được tạo ra bởi quá trình này thấp, và do đó, nó không phải là một phương pháp kinh tế để sản xuất threonine được thêm vào thức ăn chăn nuôi. Theo đó, để tăng năng suất threonine, một đột biến thường được sử dụng là một chủng sản xuất lysine. Tuy nhiên, trong trường hợp này, lysine thường được sản xuất dưới dạng sản phẩm phụ, ảnh hưởng xấu đến sản lượng threonine. Hơn nữa, sự tách lysine khỏi môi trường là một yếu tố làm phức tạp. Do đó, nhu cầu tiếp tục tồn tại đối với một phương pháp sản xuất threonine với năng suất được cải thiện bằng kỹ thuật lên men.