
Chia sẻ sản phẩm này :
L-Tryptophan
- Xuất xứ
- : China
- Số CAS
- : 73-22-3
- Mã HS
- : 29224990
Thông tin cơ bản
- Physical State
- : Solid
- Appearance / Color
- : White to off-white crystalline powder
- Odor
- : Characteristic
- Taste
- : Slightly bitter
- Moisture Content (%)
- : <0.5%
- pH
- : 5.5-7.0 (1% solution)
- Synonyms & Trade Names
- : L-Tryptophan; Tryptophan; (S)-2-amino-3-(1H-indol-3-yl)propanoic acid
- Total Plate Count (TPC)
- : <50,000 CFU/g
- Yeast & Mould
- : <500 CFU/g
- E. Coli
- : Negative/25g
- Coliform Bacteria
- : <100 CFU/g
- Salmonella
- : Negative/25g
- Shelf Life
- : 24 months
- Packaging Size
- : 25 kg
- Packaging Type
- : PP woven bag / fiber drum
- Storage Conditions
- : Cool, dry, dark place
- Halal Certification
- : Available
- Kosher Certification
- : Available
- ISO / HACCP
- : Yes
- Food Grade / Regulatory Status
- : Feed/Food grade
- Crude Protein (%, min)
- : ~82%
- Total Volatile Basic Nitrogen (TVN/TVBN, mg/100g)
- : Not applicable
- Bulk Density
- : ~0.50 g/cm³
- Active Ingredient Assay (%)
- : 98.5% min
- Antioxidant Treatment
- : None
- Species of Origin Declaration
- : N/A (fermentation)
- EU Feed Additive Authorization No.
- : E1590
- Aflatoxin B1
- : Not applicable
- Heavy Metals — Feed (As, Pb, Hg, Cd)
- : Compliant
- Dioxins & PCBs (pg WHO-TEQ/g fat)
- : Not applicable
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn:
L-Tryptophan là một axit amin thiết yếu quan trọng cho sự tăng trưởng và giảm căng thẳng. Nó cũng giúp phát triển các cơ quan động vật và tối ưu hóa hệ thống miễn dịch. L-Tryptophan thường được tổng hợp trong thực vật và vi sinh vật.
Quy trình sản xuất
L-tryptophan được tạo ra bằng cách ủ một vi khuẩn có khả năng sản xuất L-tryptophan và có khả năng biểu hiện cấu thành maleate synthase · isocitrate lyase · isocitrate dehydrogenase kinase/phosphatase operon trong môi trường nuôi cấy để tạo ra và tích lũy L-tryptophan trong môi trường nuôi cấy và thu hoạch L-tryptophan. Trong công nghiệp thương mại, Tryptophan được sản xuất bằng phương pháp tổng hợp sinh học dựa trên quá trình lên men của serine và indole sử dụng loại hoang dã hoặc biến đổi gen từ vi khuẩn như B. amyloliquefaciens, B. subtilis, C. glutamicum hoặc E. coli.
