
Chia sẻ sản phẩm này :
Metyl Oleat
- Xuất xứ
- : Indonesia
- Số CAS
- : 112-62-9
- Mã HS
- : 2916.15.90
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : methyl (9Z)-octadec-9-enoate
- Molecular Formula
- : C19H36O2
- Molecular Weight (g/mol)
- : 296.4900
- Synonyms & Trade Names
- : Methyl oleate; Oleic acid methyl ester; Methyl cis-9-octadecenoate
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : 96% min
- Grade / Quality Level
- : Cấp kỹ thuật
- Hình thức vật lý
- : Chất lỏng
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : Clear to slightly colored liquid
- Odor
- : Faint fatty
- Melting Point (°C)
- : -20.0000
- Boiling Point (°C)
- : 218 (at 15mmHg)
- Density (g/cm³)
- : 0.8740
- Solubility in Water
- : Insoluble in water
- UN Number
- : Not applicable
- H-Statements
- : None
- P-Statements
- : P260
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 10
- Storage Conditions
- : Cool, dry place; inert atmosphere
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Methyl oleate là một axit béo metyl este với công thức hóa học là C19H36O2. Hợp chất hóa học là một chất lỏng nhờn có màu vàng và có mùi béo. Ngoài ra, hợp chất không thể trộn lẫn với nước và có thể trộn lẫn với cloroform, ete và rượu.
Quy trình sản xuất
Việc chế tạo methyl oleate được tiến hành bằng cách ngưng tụ các axit béo với metanol. Axit béo góp phần hình thành methyl oleate là axit oleic. Bằng cách bổ sung metanol, ester hóa học methyl oleate được hình thành. Khi các sản phẩm phụ của este béo được hình thành, hợp chất được chưng cất và kết tinh để thu được nồng độ methyl oleate tinh khiết hơn.
