Metyl palmitat

Metyl palmitat

Xuất xứ
: Indonesia
Số CAS
: 112-39-0
Mã HS
: 3822.00.19
Thông tin cơ bản
IUPAC Name
: methyl hexadecanoate
Molecular Formula
: C17H34O2
Molecular Weight (g/mol)
: 270.4500
Synonyms & Trade Names
: Methyl palmitate; Methyl hexadecanoate; Hexadecanoic acid methyl ester
Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
: 98% min
Grade / Quality Level
: Cấp kỹ thuật
Hình thức vật lý
: Chất rắn
Concentration
: Pure substance
Appearance / Color
: White to off-white solid
Odor
: Faint waxy
Melting Point (°C)
: 30.0000
Boiling Point (°C)
: 415
Density (g/cm³)
: 0.8240
Solubility in Water
: Insoluble in water
UN Number
: Not applicable
H-Statements
: None
P-Statements
: P260
REACH Status
: Registered
Drug Precursor Status
: Non-precursor
Storage Class (GHS)
: 13
Storage Conditions
: Cool, dry place
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Bạn quan tâm đến sản phẩm này?

Để biết thêm thông tin chi tiết bao gồm giá cả, tùy chỉnh và vận chuyển:

Tài liệu kỹ thuật

Tổng quan ngắn gọn
Methyl palmitate còn được gọi là metyl este axit palmitic, là một axit béo metyl este với công thức phân tử là C17H34O2. Methyl palmitate là một chất rắn tinh thể không màu trong suốt ở nhiệt độ phòng với nhiệt độ nóng chảy thấp 32-35 độ C và không hòa tan trong nước.
Quy trình sản xuất
Việc sản xuất methyl palmitate được thực hiện bằng cách phản ứng metanol và axit palmitic thông qua quá trình este hóa dưới nhiệt độ 80 độ C và áp suất 6 bar.