Natri Formate

  • Số CAS: 141-53-7
  • Mã HS: 2915.12.00
Tên IUPAC
sodium formate
Công thức phân tử
CHNaO2
Trọng lượng phân tử (g/mol)
68.0100
Từ đồng nghĩa & Tên thương mại
Sodium formate; Formic acid sodium salt; Mravencian sodny
Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
99.5% min
Lớp /Mức chất lượng
Cấp kỹ thuật

Danh mục

Tài liệu kỹ thuật

Tổng quan ngắn gọn
Natri formate HCOONa, còn được gọi là natri methanoat, là muối natri của axit formic. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng, hòa tan trong nước với đặc tính hút ẩm. Natri formate được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm thuộc da, khoan dầu, khử băng và như một chất khử trong các quá trình hóa học. Trong ngành công nghiệp da, nó thường được sử dụng để khử crom sáu trị (Crâ¶âº) thành crom hóa trị ba (Cr³âº), làm cho nó an toàn hơn cho việc thải ra môi trường.

Quy trình sản xuất
Phương pháp 1: Phản ứng của axit Formic với Natri Hydroxit
Natri formate thường được tạo ra bằng cách trung hòa axit formic (HCOOH) với natri hydroxit (NaOH) hoặc natri cacbonat (Na ‚COÂ' ƒ):
HCOOH + NaOH → HCOONa + Hâ‚O
HCOOH + NAâ‚‚COÂ' ƒ → 2HCOONA + CO‚‚ + Hâ‚‚‚O
Phương pháp này dẫn đến natri formate có độ tinh khiết cao và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thương mại.
Phương pháp 2: Sản phẩm phụ của quá trình sản xuất Pentaerythritol*
Natri formate cũng thu được như một sản phẩm phụ trong sản xuất pentaerythritol, một thành phần quan trọng trong nhựa alkyd và chất nổ. Quá trình này liên quan đến phản ứng formaldehyde với natri hydroxit với sự có mặt của metanol dư thừa, tạo ra natri formate như một sản phẩm thứ cấp.