
Chia sẻ sản phẩm này :
Natri Formate (99,5%) - Trung Quốc
- Xuất xứ
- : China, Taiwan
- Số CAS
- : 141-53-7
- Mã HS
- : 2915.12.00
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : sodium formate
- Molecular Formula
- : CHNaO2
- Molecular Weight (g/mol)
- : 68.0100
- Synonyms & Trade Names
- : Sodium formate; Formic acid sodium salt; Mravencian sodny
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : 99.5% min
- Grade / Quality Level
- : Cấp kỹ thuật
- Hình thức vật lý
- : Chất rắn
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : White to off-white solid
- Odor
- : Odorless
- Melting Point (°C)
- : 253.0000
- Density (g/cm³)
- : 1.9200
- Solubility in Water
- : Freely soluble
- UN Number
- : Not applicable
- H-Statements
- : None
- P-Statements
- : P260
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 13
- Storage Conditions
- : Cool, dry place; keep sealed
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Natri formate, HCOONa, là muối natri của axit formic, HCOOH. Nó thường xuất hiện dưới dạng bột thơm màu trắng. Natri formate được sử dụng trong một số quy trình nhuộm và in vải. Nó cũng được sử dụng như một chất đệm cho các axit khoáng mạnh để tăng độ pH của chúng, như một chất phụ gia thực phẩm (E237) và như một chất khử băng.
Quy trình sản xuất
Natri formate được sản xuất công nghiệp bằng cách phản ứng natri hydroxit (NaOH) với carbon monoxide (CO) trong các điều kiện được kiểm soát:
Ð'ð'žð'ð” + ð¶ð'‚ →ð” жð'‚ð'Ð'ž
Naoh+Co→Hcoona
Dung dịch thu được được bay hơi, cho phép natri formate kết tinh. Các tinh thể sau đó được lọc, sấy khô và xử lý để đáp ứng các yêu cầu công nghiệp. Phương pháp này đảm bảo độ tinh khiết và hiệu quả cao trong sản xuất.
