
Chia sẻ sản phẩm này :
Natri metasilicate
- Xuất xứ
- : China
- Số CAS
- : 6834-92-0
- Mã HS
- : -
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : disodium metasilicate
- Molecular Formula
- : Na2SiO3
- Molecular Weight (g/mol)
- : 122.0600
- Synonyms & Trade Names
- : Sodium metasilicate; Sodium silicate anhydrous; Water glass anhydrous
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : Na2O 20.5%; SiO2 26.5% min
- Grade / Quality Level
- : Cấp công nghiệp
- Hình thức vật lý
- : Chất rắn
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : White to off-white solid
- Odor
- : Odorless
- Melting Point (°C)
- : 1089.0000
- Density (g/cm³)
- : 2.6140
- Solubility in Water
- : Freely soluble
- Signal Word
- : Danger
- GHS Hazard Class
- : Skin corrosive; Eye corrosive
- H-Statements
- : H290|H314
- P-Statements
- : P234|P260|P264|P270|P273|P280|P301+P330+P331
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 8
- Storage Conditions
- : Keep dry; away from acids
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Natri Metasilicate (Na2SiO3) là một trong những hợp chất silicat có thể hòa tan trong nước. Mestasilicate Natri được tạo ra bằng cách phản ứng Natri cacbonat (Na2CO3) và cát Silica (SiO2) trong lò. Việc sử dụng Natri Metasilicate (Na2SiO3) trong ngành công nghiệp hóa chất có thể nói là khá rộng rãi. Một số công dụng của Natri Metasilicate (Na2SiO3) bao gồm sản xuất silica gel, chất xúc tác, chất tẩy rửa kim loại và các ngành công nghiệp hóa chất khác. Natri Metasilicate (Na2SiO3) là một chất rắn màu trắng có trọng lượng phân tử 122,06, điểm nóng chảy là 1088° C và mật độ 2,4 g/cm3.
Quy trình sản xuất
Việc sản xuất Natri Silicate cho quy mô công nghiệp được khởi xướng bởi nghiên cứu của Johan Nepomuk Von Fuch, Giáo sư Khoáng vật học Munich. Nghiên cứu này bắt đầu vào năm 1828 bằng cách hòa tan cát silica và xút soda. Kuhlman bắt đầu ngành công nghiệp Sodium Silicate vào năm 1841 tại Pháp. Năm 1863 Sodium Silicate được sản xuất tại Mỹ sau khi Elkington cấp bằng sáng chế cho lò của mình. Ở Anh Gossage bắt đầu sử dụng Natri Silicate để cải thiện các sản phẩm xà phòng và các sản phẩm Sodium Silicate quy mô công nghiệp bắt đầu ở Widnes vào năm 1854.
