Natri nitrat - Trung Quốc

Natri nitrat - Trung Quốc

Xuất xứ
: Trung Quốc
Số CAS
: 7631-99-4
Mã HS
: 3102.50.00
Thông tin cơ bản
IUPAC Name
: sodium nitrate
Molecular Formula
: NaNO3
Molecular Weight (g/mol)
: 84.9900
Synonyms & Trade Names
: Sodium nitrate; Chile saltpeter; Soda niter; E251
Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
: 99% min
Grade / Quality Level
: Cấp kỹ thuật
Hình thức vật lý
: Chất rắn
Concentration
: Pure substance
Appearance / Color
: White to off-white solid
Odor
: Odorless
Melting Point (°C)
: 308.0000
Boiling Point (°C)
: 380 (decomposes)
Density (g/cm³)
: 2.2610
Solubility in Water
: Freely soluble
Signal Word
: Warning
UN Number
: 1498
GHS Hazard Class
: Oxidizer
H-Statements
: H272|H302|H332
P-Statements
: P210|P220|P221|P260|P264|P270
REACH Status
: Registered
Drug Precursor Status
: Non-precursor
Storage Class (GHS)
: 5.1
Storage Conditions
: Cool, dry; separated from combustibles; oxidizer
Chia sẻ sản phẩm này :
Bạn quan tâm đến sản phẩm này?

Để biết thêm thông tin chi tiết bao gồm giá cả, tùy chỉnh và vận chuyển:

Tài liệu kỹ thuật

Tổng quan ngắn gọn
Natri nitrat tồn tại tự nhiên ở Chile và Peru. Nó là một chất rắn màu trắng với công thức NaNO3. Nó rất hòa tan trong nước và cũng là một nguồn anion nitrat tốt, được sử dụng rất nhiều trong nhiều ngành công nghiệp. Có sẵn như một nguồn tài nguyên thiên nhiên, natri nitrat được khai thác rộng rãi để đáp ứng nhu cầu khổng lồ của nó cho đến thế kỷ 20.
Muối nitrat được giới hạn trong quặng caliche khoáng và đóng vai trò là nguồn cung cấp natri nitrat chính cho đến thế kỷ 20. Nhà hóa học người Đức Fritz Haber và Carl Bosch đã phát triển một quy trình tổng hợp nitrat ở quy mô công nghiệp.
Quy trình sản xuất
Phương pháp 1: Khai thác: Natri nitrat và muối nitrat của nó có thể được khai thác từ quặng caliche ở Chile và Peru. Trong hơn một thế kỷ, nguồn cung muối nitrat hoàn toàn được khai thác từ Chile và Peru. Muối nitrat khai thác được chế biến, tinh chế và tiêu chuẩn hóa để tiêu thụ công nghiệp. Tuy nhiên, với sự gia tăng nhu cầu về natri nitrat, các phương pháp thay thế được yêu cầu trước khi nguồn cung tự nhiên cạn kiệt.
Phương pháp 2: Quy trình Haber: Natri nitrat được sản xuất ở quy mô công nghiệp sử dụng khí hydro và nitơ, với sự hiện diện của chất xúc tác CaO. Vì phản ứng tỏa nhiệt nên thuận lợi về mặt nhiệt động lực học trong điều kiện áp suất thấp 200 áp suất khí quyển. Sử dụng quy trình này, amoniac được sản xuất và có thể được chuyển đổi thành nitrat một cách dễ dàng thông qua quá trình nitrat hóa.
Phương pháp 3: Trung hòa: Natri nitrat cũng có thể được sản xuất bằng cách trung hòa axit nitric với tro soda. Ngoài ra, trộn amoni nitrat với natri hydroxit, natri bicarbonate hoặc natri cacbonat cũng có thể tạo ra natri nitrat.