
Chia sẻ sản phẩm này :
Nhôm Chlorohydrat
- Xuất xứ
- : India
- Số CAS
- : 12042-91-0
- Mã HS
- : 28273200
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : dialuminium chloride pentahydroxide
- Molecular Formula
- : Al2Cl(OH)5
- Molecular Weight (g/mol)
- : 174.4500
- Synonyms & Trade Names
- : Aluminium chlorohydrate; ACH; Chlorhydrol; Chlorohydrol
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : 23% Al2O3 min
- Grade / Quality Level
- : Cấp kỹ thuật
- Hình thức vật lý
- : Chất rắn
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : White to off-white solid
- Odor
- : Odorless
- Solubility in Water
- : Freely soluble
- Signal Word
- : Warning
- GHS Hazard Class
- : Skin irritant; Eye irritant
- H-Statements
- : H315|H319
- P-Statements
- : P264|P280|P305+P351+P338
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 10
- Storage Conditions
- : Cool, dry place; hygroscopic
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Nhôm chlorohydrat là một dạng đơn giản của một nhóm muối gốc nhôm được FDA công nhận có thể được sử dụng để giảm độ ẩm dưới cánh tay trong các sản phẩm chống mồ hôi nách.
Quy trình sản xuất
Do nguy cơ nổ liên quan đến hydro được tạo ra bởi phản ứng của kim loại nhôm với axit clohydric, thực hành công nghiệp phổ biến nhất là chuẩn bị dung dịch nhôm chlorohydrat (ACH) bằng cách phản ứng nhôm hydroxit với axit clohydric. Sản phẩm ACH được phản ứng với thỏi nhôm ở 100° C bằng cách sử dụng hơi nước trong bể trộn mở. Tỷ lệ Al trên ACH và thời gian phản ứng cho phép xác định dạng polyme của tỷ lệ PAC n trên m.
