Nylon 6

Nylon 6

Xuất xứ
: United States
Số CAS
: 25038-54-4
Mã HS
: 390810
Thông tin cơ bản
IUPAC Name
: poly(azepan-2-one)
Molecular Formula
: (C6H11NO)n
Synonyms & Trade Names
: Nylon 6; Polyamide 6; Polycaprolactam; PA6
Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
: Polymer grade
Grade / Quality Level
: Cấp công nghiệp
Hình thức vật lý
: Chất rắn
Concentration
: Pure substance
Appearance / Color
: White to off-white solid
Odor
: Odorless
Melting Point (°C)
: 225.0000
Density (g/cm³)
: 1.1400
Solubility in Water
: Insoluble
UN Number
: Not applicable
H-Statements
: None
P-Statements
: P260
REACH Status
: Registered
Drug Precursor Status
: Non-precursor
Storage Class (GHS)
: 13
Storage Conditions
: Cool, dry; away from humidity
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Bạn quan tâm đến sản phẩm này?

Để biết thêm thông tin chi tiết bao gồm giá cả, tùy chỉnh và vận chuyển:

Tài liệu kỹ thuật

Tổng quan ngắn gọn
Nylon 6 là một vật liệu polyamide tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau do độ bền, độ bền và tính linh hoạt đặc biệt của nó. Nó được tạo ra bằng cách trùng hợp axit 6-aminohexanoic, tạo thành một đơn vị lặp lại trong chuỗi polyme. Nylon 6 được biết đến với khả năng chống mài mòn, hóa chất và bức xạ UV tuyệt vời, và nó cũng có khả năng hấp thụ độ ẩm thấp. Những đặc tính này làm cho nó hữu ích trong một loạt các ứng dụng như bánh răng, vòng bi, bộ phận máy, dây thừng, lưới đánh cá và vải ngoài trời. Nylon 6 có thể được pha trộn với các vật liệu khác để tạo ra vật liệu tổng hợp với các đặc tính độc đáo, hoặc nó có thể được sử dụng làm nguyên liệu để in 3D. Nhìn chung, Nylon 6 là một vật liệu được đánh giá cao do sức mạnh, độ bền và tính linh hoạt của nó, làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại.
Quy trình sản xuất
Polyme hóa: Bước đầu tiên là trùng hợp caprolactam. Điều này đạt được bằng cách làm nóng caprolactam đến khoảng 270-280° C với sự có mặt của chất xúc tác. Điều này làm cho các phân tử caprolactam phản ứng với nhau, tạo thành chuỗi dài của Nylon 6.

Đùn: Polyme Nylon 6 sau đó được ép đùn qua một ống quay để tạo thành các sợi dài. Máy quay là một thiết bị nhỏ có nhiều lỗ trong đó, và polyme được ép qua các lỗ này để tạo ra các sợi.

Bản vẽ: Các sợi ép đùn sau đó được kéo dài hoặc “vẽ” để căn chỉnh các chuỗi polyme trong sợi. Điều này làm tăng sức mạnh và độ bền của nylon.

Cài đặt nhiệt: Các sợi rút sau đó được đặt nhiệt, hoặc ủ, bằng cách làm nóng chúng đến khoảng 200° C trong một khoảng thời gian. Quá trình này giúp ổn định các sợi và ngăn chúng co lại hoặc kéo dài.

Cắt và kéo sợi: Các sợi đông nhiệt sau đó được cắt thành các chiều dài ngắn hơn và kéo thành sợi. Những sợi này có thể được xử lý thêm thành nhiều sản phẩm khác nhau, chẳng hạn như dệt may, thảm và sợi công nghiệp.