
Chia sẻ sản phẩm này :
Chưng cất axit béo cọ (PFAD)
- Xuất xứ
- : Malaysia, Indonesia
- Số CAS
- : 8002-75-3
- Mã HS
- : 3823.19.00
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : RBD palm stearin (palm oil fraction)
- Molecular Formula
- : Triacylglycerols (palmitic/stearic)
- Synonyms & Trade Names
- : RBD palm stearin; Palm stearin; Hard PMF
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : IV max 48
- Hình thức vật lý
- : Chất rắn
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : White to off-white solid
- Odor
- : Mild, fatty
- Boiling Point (°C)
- : >300
- Density (g/cm³)
- : 0.8800
- Solubility in Water
- : Insoluble
- UN Number
- : Not applicable
- H-Statements
- : None
- P-Statements
- : P260
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 13
- Storage Conditions
- : Cool, dry; sealed containers
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Chưng cất axit béo cọ là sản phẩm phụ của nhà máy lọc dầu cọ thô. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn màu nâu nhạt ở nhiệt độ phòng và tan chảy thành chất lỏng màu nâu khi đun nóng. Điểm nóng chảy là 60° C. Chưng cất axit béo cọ được sử dụng trong các ngành công nghiệp mỹ phẩm và dinh dưỡng như một thành phần nguồn cho các chất bổ sung chế độ ăn uống. Nó cũng được sử dụng làm nguyên liệu cho thức ăn chăn nuôi và xà phòng giặt.
Quy trình sản xuất
Trong quá trình thu hoạch và vận chuyển, quả cọ dầu sẽ bắt đầu xuống cấp do bị bầm tím bình thường. Chất béo trong trái cây sẽ phân hủy nhiều hơn khi tăng thời gian vận chuyển. Những chất béo bị phân hủy này sau đó được loại bỏ để tạo ra một loại trái cây dầu cọ tiêu chuẩn chất lượng thực phẩm. Những dư thừa đang được loại bỏ là PFAD phi thực phẩm.
