Phthalic Anhydride (99,8%) - Ấn Độ

Phthalic Anhydride (99,8%) - Ấn Độ

Xuất xứ
: Ấn Độ
Số CAS
: 85-44-9
Mã HS
: 2917.35.00
Thông tin cơ bản
Tên IUPAC
: 2-benzofuran-1,3-dione
Công thức phân tử
: C8H4O3
Trọng lượng phân tử (g/mol)
: 148.1200
Từ đồng nghĩa & Tên thương mại
: Phthalic anhydride; PA; Isobenzofuran-1,3-dione; 1,3-Isobenzofurandione
Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
: 99.5% min
Lớp /Mức chất lượng
: Cấp công nghiệp
Hình thức vật lý
: Chất rắn
Sự tập trung
: Pure substance
Ngoại hình/Màu sắc
: White to off-white solid
Mùi
: Choking, acrid
Điểm nóng chảy (° C)
: 131.0000
Điểm sôi (° C)
: 295
Mật độ (g/cm³)
: 1.5300
Độ hòa tan trong nước
: Reacts with water
Từ tín hiệu
: Nguy hiểm
Số UN
: 2214
Lớp nguy hiểm GHS
: Acute toxic; Skin corrosive; Respiratory sensitizer
Báo cáo H
: H302|H314|H317|H332|H334
Báo cáo P
: P260|P264|P271|P272|P273|P280|P284|P301+P330+P331
Trạng thái REACH
: Registered
Tình trạng tiền chất thuốc
: Non-precursor
Lớp lưu trữ (GHS)
: 8
Điều kiện bảo quản
: Dry; away from moisture; sealed
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Bạn quan tâm đến sản phẩm này?

Để biết thêm thông tin chi tiết bao gồm giá cả, tùy chỉnh và vận chuyển:

Tài liệu kỹ thuật

Tổng quan ngắn gọn
Anhydrit phthalic, được đại diện bởi công thức C6H4 (CO) 2O, đóng vai trò là anhydrit của axit phthalic và là một dạng thương mại đáng kể của axit. Nó đánh dấu sự tiên phong sử dụng anhydrit axit dicarboxylic trên quy mô lớn, với chất rắn màu trắng này đóng một vai trò quan trọng trong hóa học công nghiệp, đặc biệt là trong việc sản xuất rộng rãi chất hóa dẻo cho nhựa. Ước tính khối lượng sản xuất toàn cầu năm 2000 đạt khoảng 3 triệu tấn mỗi năm.


Quy trình sản xuất:
Được Auguste Laurent phát hiện vào năm 1836, anhydrit phthalic hiện được tổng hợp thông qua nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm quá trình oxy hóa naphthalene hoặc ortho-xylene. Trong các quá trình này, vanadi pentoxide (V2O5) đóng vai trò là chất oxy hóa hoạt động, đóng một vai trò quan trọng trong nhiều bước và được tái tạo bởi oxy phân tử. Bắt đầu từ o-xylene, phản ứng oxy hóa được chạy ở khoảng 320—400° C và có phép đo phân vị sau:
C6H4 (CH3) 2 + 3 O2 → C6H4 (CO) 2O+3H20
Phản ứng tiến hành với độ chọn lọc khoảng 70%. Khoảng 10% anhydrit maleic cũng được tạo ra: C6H4 (CH3) 2 + 7,5 O2 → C4H2O3 +4 H2O + 4 CO2
Anhydrit phthalic và anhydrit maleic được thu hồi bằng cách chưng cất bằng một loạt các bình ngưng chuyển mạch.
Con đường naphthalene (quá trình anhydrit phthalic Gibbs hoặc phản ứng oxy hóa naphthalene Gibbs-Wohg), một quá trình mà việc sử dụng đã giảm so với con đường o-xylene, có cơ chế sau:

Phthalic anhydride cũng có thể được điều chế từ axit phthalic bằng cách khử nước đơn giản.