Rượu Lauryl Myristyl

Rượu Lauryl Myristyl

Xuất xứ
: Indonesia
Số CAS
: 68855-56-1
Mã HS
: 3823.70.20
Thông tin cơ bản
IUPAC Name
: 1-dodecanol/1-tetradecanol mixture
Molecular Formula
: C12H26O / C14H30O mixture
Synonyms & Trade Names
: Lauryl myristyl alcohol; C12-14 fatty alcohol; Lorol C14
Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
: 97% min
Grade / Quality Level
: Cấp kỹ thuật
Hình thức vật lý
: Chất rắn
Concentration
: Pure substance
Appearance / Color
: White to off-white solid
Odor
: Faint waxy
Density (g/cm³)
: 0.8210
Solubility in Water
: Insoluble
UN Number
: Not applicable
H-Statements
: None
P-Statements
: P260
REACH Status
: Registered
Drug Precursor Status
: Non-precursor
Storage Class (GHS)
: 13
Storage Conditions
: Cool, dry place
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Bạn quan tâm đến sản phẩm này?

Để biết thêm thông tin chi tiết bao gồm giá cả, tùy chỉnh và vận chuyển:

Tài liệu kỹ thuật

Tổng quan ngắn gọn
Rượu Lauryl-Myristyl cũng là hỗn hợp hóa học của rượu lauryl và rượu myristyl với công thức hóa học là C26H54O. Hợp chất rượu lauryl và myristyl đại diện cho C-12 và C-14 tương ứng. Hóa chất là một hợp chất tinh thể màu trắng được phân loại là rượu béo với dung dịch nước không màu.
Quy trình sản xuất
Hợp chất này được chế tạo bằng cách trộn rượu lauryl và myristyl. Hỗn hợp có nguồn gốc từ quá trình khử các este metyl béo. Phản ứng khử được tiến hành bằng cách thêm nhôm liti hyđrua làm chất khử để phân hủy este thành 2 thành phần gốc rượu. Trước đó, este có nguồn gốc từ dầu cọ, thực vật/động vật được tinh chế, tẩy trắng và khử mùi trước khi khử. Sản phẩm của quá trình khử được tinh chế thông qua chưng cất trong đó rượu với C-12 và C-14 được thu thập.