Sáp parafin

Sáp parafin

Xuất xứ
: Taiwan
Số CAS
: 8002-74-2
Mã HS
: 2712.20.00
Thông tin cơ bản
IUPAC Name
: paraffin wax (petroleum derived)
Molecular Formula
: CnH(2n+2) (n=20-40)
Synonyms & Trade Names
: Paraffin wax; Petroleum wax; Petrolatum wax
Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
: Technical grade
Hình thức vật lý
: Chất rắn
Concentration
: Pure substance
Appearance / Color
: White to off-white solid
Odor
: Odorless
Boiling Point (°C)
: >300
Density (g/cm³)
: 0.9000
Solubility in Water
: Insoluble
UN Number
: Not applicable
H-Statements
: None
P-Statements
: P260
REACH Status
: Registered
Drug Precursor Status
: Non-precursor
Storage Class (GHS)
: 13
Storage Conditions
: Cool, dry place
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Bạn quan tâm đến sản phẩm này?

Để biết thêm thông tin chi tiết bao gồm giá cả, tùy chỉnh và vận chuyển:

Tài liệu kỹ thuật

Tổng quan ngắn gọn
Sáp parafin là một chất rắn mềm, không màu hoặc trắng, không mùi có nguồn gốc từ dầu mỏ, than đá hoặc dầu đá phiến. Nó chủ yếu bao gồm các hydrocacbon bão hòa (ankan) với khoảng điểm nóng chảy điển hình là 46—68° C (115—154° F). Được biết đến với đặc tính kỵ nước và phản ứng thấp, sáp parafin được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau.
Ngoài vai trò của nó trong ngành công nghiệp polymer, sáp parafin thường được sử dụng trong nến, mỹ phẩm, bao bì và lớp phủ. Các ứng dụng của nó mở rộng để phục vụ như một hàng rào độ ẩm, chất bôi trơn và chất cách nhiệt. Do tính linh hoạt và hiệu quả chi phí của nó, sáp parafin vẫn là một vật liệu quan trọng trong cả sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng.

Quy trình sản xuất
Sáp parafin được chiết xuất từ dầu thô, từ đó các phần giàu parafin được tách ra trong quá trình tinh chế. Các phân số này trải qua quá trình chưng cất chân không để cô lập các hydrocacbon nặng hơn. Sáp lỏng thu được, có chứa dầu và sáp, sau đó được khử sáp bằng dung môi bằng cách sử dụng các dung môi như methyl ethyl ketone (MEK) để tách sáp ra khỏi dầu. Sáp thô được tinh chế thêm thông qua đổ mồ hôi (sưởi ấm có kiểm soát để loại bỏ dầu) và xử lý thủy hoặc tẩy trắng để cải thiện màu sắc, mùi và độ tinh khiết. Sản phẩm cuối cùng được đúc thành khối, hạt hoặc dạng lỏng cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau.