
Chia sẻ sản phẩm này :
Sodium Bicarbonate (Kỹ thuật) - Trung Quốc
- Xuất xứ
- : China
- Số CAS
- : 144-55-8
- Mã HS
- : 2836.30.00
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : sodium hydrogen carbonate
- Molecular Formula
- : NaHCO3
- Molecular Weight (g/mol)
- : 84.0100
- Synonyms & Trade Names
- : Sodium bicarbonate; Baking soda; Sodium hydrogen carbonate; E500
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : 99% min
- Hình thức vật lý
- : Chất rắn
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : White to off-white solid
- Odor
- : Odorless
- Density (g/cm³)
- : 2.2000
- Solubility in Water
- : Freely soluble (9.6g/100mL)
- UN Number
- : Not applicable
- H-Statements
- : None
- P-Statements
- : P260
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 13
- Storage Conditions
- : Cool, dry place; keep sealed
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Natri bicarbonate, thường được gọi là baking soda, là một hợp chất hóa học được biểu thị bằng công thức NaHCO3. Nó tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc bột màu trắng và dễ dàng hòa tan trong nước hoặc suối khoáng. Được tìm thấy tự nhiên dưới dạng nahcolit hoặc thermokalite, natri bicarbonate rất linh hoạt, thể hiện các đặc tính lưỡng tính bằng cách phản ứng với cả hợp chất axit và bazơ. Khi gặp axit axetic, nó tạo ra natri axetat; khi nó gặp các bazơ như natri hydroxit, nó tạo thành cacbonat. Làm nóng natri bicarbonate trên 149° C làm cho nó phân hủy thành natri cacbonat, nước và carbon dioxide, tạo thành một hợp chất ổn định.
Quy trình sản xuất
Natri bicarbonate có thể được sản xuất thông qua quy trình Solvay, được tiên phong bởi Ernest Solvay vào những năm 1860. Phương pháp này liên quan đến phản ứng của natri clorua với carbon dioxide và amoniac trong nước. Natri bicarbonate thu được sau đó có thể được chuyển đổi thành các hợp chất khác như tro soda (Na2CO3) hoặc soda rửa (Na2CO3.10H2O). Quá trình sản xuất mở ra theo các bước sau:
1. Tạo Sodium Bicarbonate
Giai đoạn ban đầu này đòi hỏi phản ứng giữa natri clorua, carbon dioxide và amoniac trong nước. Canxi cacbonat đóng vai trò là nguồn cung cấp carbon dioxide, và oxit canxi tạo ra giúp tách amoniac khỏi amoni clorua. Đá khô cũng có thể cung cấp thêm một nguồn carbon dioxide. Phản ứng như sau:
NaCl (aq) + NH3 (aq) + CO2 (các) + H2O → NH4Cl (aq) + NaHCO3 (s)
2. Tách Natri Bicarbonat
Kết quả của bước đầu tiên bao gồm natri bicarbonate và amoni clorua. Cả hai hợp chất đều hòa tan ở nhiệt độ phòng, nhưng dưới nhiệt độ này, amoni clorua thể hiện độ hòa tan cao hơn natri bicarbonate, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chiết xuất tinh thể từ dung dịch. Một phương pháp khác liên quan đến phản ứng của canxi hydroxit với amoni clorua, tạo ra khí amoniac, hơi nước và canxi clorua pha lỏng làm sản phẩm.
